Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1953

Thứ Bảy, 21/2/1953 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Quý Tỵ — ngày Quý Mão, tháng Giáp Dần.

21/2/1953
DƯƠNG LỊCH21Thứ Bảy
Tháng 2/1953
ÂM LỊCH8Tháng Giêng (thiếu)
Năm Quý Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội chùa Đậu
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Tỵ
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 2/1953

T2T3T4T5T6T7CN
118
219320421522623724825
9261027112812291330141/1152
163174185196207218229
231024112512261327142815/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/2/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 2 năm 1953 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Giáp Dần.
Ngày 21/2/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Nữ. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 21/2/1953 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)