Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1953

Thứ Hai, 9/2/1953 dương lịch là ngày 26 tháng Chạp năm Nhâm Thìn — ngày Tân Mão, tháng Quý Sửu.

9/2/1953
DƯƠNG LỊCH9Thứ Hai
Tháng 2/1953
ÂM LỊCH26Tháng Chạp (đủ)
Năm Nhâm Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Thìn
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 2/1953

T2T3T4T5T6T7CN
118
219320421522623724825
9261027112812291330141/1152
163174185196207218229
231024112512261327142815/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 1953 dương lịch là ngày 26 tháng Chạp năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Quý Sửu.
Ngày 9/2/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Trương. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/1953 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)