Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1953

Tháng 3/1953 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/1 âm lịch và kết thúc ngày 17/2 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
92410251126122713281429151/2
162173184195206217228
239241025112612271328142915/2
30163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1953

Xem ngày tốt tháng 3/1953

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1953

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Chủ Nhật16/1Tân HợiNgày xấu
2/3Thứ Hai17/1Nhâm TýNgày tốt
3/3Thứ Ba18/1Quý SửuNgày bình thường
4/3Thứ Tư19/1Giáp DầnNgày bình thường
5/3Thứ Năm20/1Ất MãoNgày xấu
6/3Thứ Sáu21/1Bính ThìnNgày bình thường
7/3Thứ Bảy22/1Đinh TỵNgày tốt
8/3Chủ Nhật23/1Mậu NgọNgày xấu
9/3Thứ Hai24/1Kỷ MùiNgày tốt
10/3Thứ Ba25/1Canh ThânNgày xấu
11/3Thứ Tư26/1Tân DậuNgày xấu
12/3Thứ Năm27/1Nhâm TuấtNgày bình thường
13/3Thứ Sáu28/1Quý HợiNgày xấu
14/3Thứ Bảy29/1Giáp TýNgày bình thường
15/3Chủ Nhật1/2Ất SửuNgày xấu
16/3Thứ Hai2/2Bính DầnNgày tốt
17/3Thứ Ba3/2Đinh MãoNgày tốt
18/3Thứ Tư4/2Mậu ThìnNgày bình thường
19/3Thứ Năm5/2Kỷ TỵNgày xấu
20/3Thứ Sáu6/2Canh NgọNgày bình thường
21/3Thứ Bảy7/2Tân MùiNgày tốt
22/3Chủ Nhật8/2Nhâm ThânNgày xấu
23/3Thứ Hai9/2Quý DậuNgày xấu
24/3Thứ Ba10/2Giáp TuấtNgày bình thường
25/3Thứ Tư11/2Ất HợiNgày xấu
26/3Thứ Năm12/2Bính TýNgày bình thường
27/3Thứ Sáu13/2Đinh SửuNgày xấu
28/3Thứ Bảy14/2Mậu DầnNgày tốt
29/3Chủ Nhật15/2Kỷ MãoNgày tốt
30/3Thứ Hai16/2Canh ThìnNgày bình thường
31/3Thứ Ba17/2Tân TỵNgày xấu