Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1965

Chủ Nhật, 21/2/1965 dương lịch là ngày 21 tháng Giêng năm Ất Tỵ — ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Dần.

21/2/1965
DƯƠNG LỊCH21Chủ Nhật
Tháng 2/1965
ÂM LỊCH21Tháng Giêng (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Tỵ
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng, Thời Đức, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 2/1965

T2T3T4T5T6T7CN
11/1223344556677
889910101111121213131414
1515/1161617171818191920202121
2222232324242525262627272828

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/2/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 2 năm 1965 dương lịch là ngày 21 tháng Giêng năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Dần.
Ngày 21/2/1965 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 21/2/1965 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)