Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1965

Thứ Năm, 25/2/1965 dương lịch là ngày 25 tháng Giêng năm Ất Tỵ — ngày Canh Tuất, tháng Mậu Dần.

25/2/1965
DƯƠNG LỊCH25Thứ Năm
Tháng 2/1965
ÂM LỊCH25Tháng Giêng (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Tỵ
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 25/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/2 →

Lịch tháng 2/1965

T2T3T4T5T6T7CN
11/1223344556677
889910101111121213131414
1515/1161617171818191920202121
2222232324242525262627272828

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/2/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 2 năm 1965 dương lịch là ngày 25 tháng Giêng năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Mậu Dần.
Ngày 25/2/1965 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Giác. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 25/2/1965 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)