Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2048

Thứ Sáu, 21/2/2048 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Mậu Thìn — ngày Tân Dậu, tháng Giáp Dần.

21/2/2048
DƯƠNG LỊCH21Thứ Sáu
Tháng 2/2048
ÂM LỊCH8Tháng Giêng (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội chùa Đậu
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Thìn
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Thiên Lại, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 2/2048

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
1027112812291330141/1152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/12916

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/2/2048 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 2 năm 2048 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Giáp Dần.
Ngày 21/2/2048 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 21/2/2048 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)