Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2048

Thứ Sáu, 7/2/2048 dương lịch là ngày 24 tháng Chạp năm Đinh Mão — ngày Đinh Mùi, tháng Quý Sửu.

7/2/2048
DƯƠNG LỊCH7Thứ Sáu
Tháng 2/2048
ÂM LỊCH24Tháng Chạp (đủ)
Năm Đinh Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Quý Sửu / Đinh Mão
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 7/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/2 →

Lịch tháng 2/2048

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
1027112812291330141/1152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/12916

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/2/2048 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 2 năm 2048 dương lịch là ngày 24 tháng Chạp năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Quý Sửu.
Ngày 7/2/2048 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 7/2/2048 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)