Lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2048
Thứ Tư, 26/2/2048 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Mậu Thìn — ngày Bính Dần, tháng Giáp Dần.
26/2/2048
DƯƠNG LỊCH26Thứ Tư
Tháng 2/2048
Tháng 2/2048
ÂM LỊCH13Tháng Giêng (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Năm Mậu Thìn
Ngày- Bính Dần
Nạp âm- Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm- Giáp Dần / Mậu Thìn
Tiết khí- Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung- Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Dần3h–5h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Hợi21h–23h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Vãng Vong, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Đông — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Nam — nên tránh.
Trực và sao
Trực Kiến
Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.
Sao Sâm (Thủy) — Tốt
Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.
Thần trực ngày: Thiên Hình
Lịch tháng 2/2048
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 118 | 219 | |||||
| 320 | 421 | 522 | 623 | 724 | 825 | 926 |
| 1027 | 1128 | 1229 | 1330 | 141/1 | 152 | 163 |
| 174 | 185 | 196 | 207 | 218 | 229 | 2310 |
| 2411 | 2512 | 2613 | 2714 | 2815/1 | 2916 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 26/2/2048 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 2 năm 2048 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Giáp Dần.
Ngày 26/2/2048 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Lập hợp đồng, Bắt giữ, Săn bắn, Đánh cá, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 26/2/2048 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)