Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 2050

Thứ Hai, 21/2/2050 dương lịch là ngày 1 tháng Hai năm Canh Ngọ — ngày Nhâm Thân, tháng Kỷ Mão.

21/2/2050
DƯƠNG LỊCH21Thứ Hai
Tháng 2/2050
ÂM LỊCH1Tháng Hai (đủ)
Năm Canh Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Canh Ngọ
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 2/2050

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/1
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
211/2222233244255266277
288

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/2/2050 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 2 năm 2050 dương lịch là ngày 1 tháng Hai năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Kỷ Mão.
Ngày 21/2/2050 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Tất. Nên: Cúng tế, Chữa bệnh, Phá dỡ, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/2/2050 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)