Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2050

Thứ Tư, 9/2/2050 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Canh Ngọ — ngày Canh Thân, tháng Mậu Dần.

9/2/2050
DƯƠNG LỊCH9Thứ Tư
Tháng 2/2050
ÂM LỊCH18Tháng Giêng (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Ngọ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tam Nương Sát, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 2/2050

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/1
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
211/2222233244255266277
288

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/2050 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 2050 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Mậu Dần.
Ngày 9/2/2050 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Cơ. Nên: Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/2050 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)