Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2050

Tháng 1/2050 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/12 âm lịch và kết thúc ngày 9/1 âm lịch (năm Canh Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
1829
310411512613714815/12916
1017111812191320142115221623
172418251926202721282229231/1
242253264275286297308
319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2050

Xem ngày tốt tháng 1/2050

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2050

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Bảy8/12Tân TỵNgày tốt
2/1Chủ Nhật9/12Nhâm NgọNgày xấu
3/1Thứ Hai10/12Quý MùiNgày xấu
4/1Thứ Ba11/12Giáp ThânNgày bình thường
5/1Thứ Tư12/12Ất DậuNgày xấu
6/1Thứ Năm13/12Bính TuấtNgày bình thường
7/1Thứ Sáu14/12Đinh HợiNgày tốt
8/1Thứ Bảy15/12Mậu TýNgày bình thường
9/1Chủ Nhật16/12Kỷ SửuNgày xấu
10/1Thứ Hai17/12Canh DầnNgày bình thường
11/1Thứ Ba18/12Tân MãoNgày tốt
12/1Thứ Tư19/12Nhâm ThìnNgày xấu
13/1Thứ Năm20/12Quý TỵNgày tốt
14/1Thứ Sáu21/12Giáp NgọNgày bình thường
15/1Thứ Bảy22/12Ất MùiNgày xấu
16/1Chủ Nhật23/12Bính ThânNgày bình thường
17/1Thứ Hai24/12Đinh DậuNgày xấu
18/1Thứ Ba25/12Mậu TuấtNgày bình thường
19/1Thứ Tư26/12Kỷ HợiNgày tốt
20/1Thứ Năm27/12Canh TýNgày bình thường
21/1Thứ Sáu28/12Tân SửuNgày xấu
22/1Thứ Bảy29/12Nhâm DầnNgày bình thường
23/1Chủ Nhật1/1Quý MãoNgày xấu
24/1Thứ Hai2/1Giáp ThìnNgày bình thường
25/1Thứ Ba3/1Ất TỵNgày tốt
26/1Thứ Tư4/1Bính NgọNgày xấu
27/1Thứ Năm5/1Đinh MùiNgày xấu
28/1Thứ Sáu6/1Mậu ThânNgày bình thường
29/1Thứ Bảy7/1Kỷ DậuNgày xấu
30/1Chủ Nhật8/1Canh TuấtNgày bình thường
31/1Thứ Hai9/1Tân HợiNgày xấu