Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2059

Thứ Tư, 21/5/2059 dương lịch là ngày 10 tháng Tư năm Kỷ Mão — ngày Mậu Tý, tháng Kỷ Tỵ.

21/5/2059
DƯƠNG LỊCH21Thứ Tư
Tháng 5/2059
ÂM LỊCH10Tháng Tư (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Mão
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 5/2059

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423
52462572682792810291130
121/4132143154165176187
19820921102211231224132514
2615/427162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/5/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 5 năm 2059 dương lịch là ngày 10 tháng Tư năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 21/5/2059 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Khánh hạ, Cắt may. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 21/5/2059 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)