Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2059

Tháng 5/2059 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/3 âm lịch và kết thúc ngày 20/4 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423
52462572682792810291130
121/4132143154165176187
19820921102211231224132514
2615/427162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2059

Xem ngày tốt tháng 5/2059

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2059

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Năm20/3Mậu ThìnNgày bình thường
2/5Thứ Sáu21/3Kỷ TỵNgày tốt
3/5Thứ Bảy22/3Canh NgọNgày bình thường
4/5Chủ Nhật23/3Tân MùiNgày xấu
5/5Thứ Hai24/3Nhâm ThânNgày bình thường
6/5Thứ Ba25/3Quý DậuNgày tốt
7/5Thứ Tư26/3Giáp TuấtNgày xấu
8/5Thứ Năm27/3Ất HợiNgày xấu
9/5Thứ Sáu28/3Bính TýNgày bình thường
10/5Thứ Bảy29/3Đinh SửuNgày xấu
11/5Chủ Nhật30/3Mậu DầnNgày bình thường
12/5Thứ Hai1/4Kỷ MãoNgày xấu
13/5Thứ Ba2/4Canh ThìnNgày bình thường
14/5Thứ Tư3/4Tân TỵNgày xấu
15/5Thứ Năm4/4Nhâm NgọNgày tốt
16/5Thứ Sáu5/4Quý MùiNgày tốt
17/5Thứ Bảy6/4Giáp ThânNgày bình thường
18/5Chủ Nhật7/4Ất DậuNgày xấu
19/5Thứ Hai8/4Bính TuấtNgày bình thường
20/5Thứ Ba9/4Đinh HợiNgày xấu
21/5Thứ Tư10/4Mậu TýNgày xấu
22/5Thứ Năm11/4Kỷ SửuNgày tốt
23/5Thứ Sáu12/4Canh DầnNgày bình thường
24/5Thứ Bảy13/4Tân MãoNgày xấu
25/5Chủ Nhật14/4Nhâm ThìnNgày bình thường
26/5Thứ Hai15/4Quý TỵNgày xấu
27/5Thứ Ba16/4Giáp NgọNgày tốt
28/5Thứ Tư17/4Ất MùiNgày tốt
29/5Thứ Năm18/4Bính ThânNgày bình thường
30/5Thứ Sáu19/4Đinh DậuNgày xấu
31/5Thứ Bảy20/4Mậu TuấtNgày bình thường