Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2059

Tháng 4/2059 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/2 âm lịch và kết thúc ngày 19/3 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
72582692710281129121/3132
143154165176187198209
211022112312241325142615/32716
281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2059

Xem ngày tốt tháng 4/2059

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2059

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Ba19/2Mậu TuấtNgày bình thường
2/4Thứ Tư20/2Kỷ HợiNgày xấu
3/4Thứ Năm21/2Canh TýNgày bình thường
4/4Thứ Sáu22/2Tân SửuNgày xấu
5/4Thứ Bảy23/2Nhâm DầnNgày tốt
6/4Chủ Nhật24/2Quý MãoNgày tốt
7/4Thứ Hai25/2Giáp ThìnNgày bình thường
8/4Thứ Ba26/2Ất TỵNgày xấu
9/4Thứ Tư27/2Bính NgọNgày bình thường
10/4Thứ Năm28/2Đinh MùiNgày bình thường
11/4Thứ Sáu29/2Mậu ThânNgày xấu
12/4Thứ Bảy1/3Kỷ DậuNgày tốt
13/4Chủ Nhật2/3Canh TuấtNgày xấu
14/4Thứ Hai3/3Tân HợiNgày tốt
15/4Thứ Ba4/3Nhâm TýNgày bình thường
16/4Thứ Tư5/3Quý SửuNgày xấu
17/4Thứ Năm6/3Giáp DầnNgày bình thường
18/4Thứ Sáu7/3Ất MãoNgày xấu
19/4Thứ Bảy8/3Bính ThìnNgày bình thường
20/4Chủ Nhật9/3Đinh TỵNgày tốt
21/4Thứ Hai10/3Mậu NgọNgày bình thường
22/4Thứ Ba11/3Kỷ MùiNgày xấu
23/4Thứ Tư12/3Canh ThânNgày xấu
24/4Thứ Năm13/3Tân DậuNgày xấu
25/4Thứ Sáu14/3Nhâm TuấtNgày xấu
26/4Thứ Bảy15/3Quý HợiNgày tốt
27/4Chủ Nhật16/3Giáp TýNgày bình thường
28/4Thứ Hai17/3Ất SửuNgày xấu
29/4Thứ Ba18/3Bính DầnNgày bình thường
30/4Thứ Tư19/3Đinh MãoNgày xấu