Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2059

Tháng 6/2059 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/4 âm lịch và kết thúc ngày 21/5 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
121
222323424525626727828
929101/5112123134145156
1671781891910201121122213
23142415/525162617271828192920
3021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2059

Xem ngày tốt tháng 6/2059

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2059

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Chủ Nhật21/4Kỷ HợiNgày xấu
2/6Thứ Hai22/4Canh TýNgày xấu
3/6Thứ Ba23/4Tân SửuNgày tốt
4/6Thứ Tư24/4Nhâm DầnNgày bình thường
5/6Thứ Năm25/4Quý MãoNgày xấu
6/6Thứ Sáu26/4Giáp ThìnNgày bình thường
7/6Thứ Bảy27/4Ất TỵNgày xấu
8/6Chủ Nhật28/4Bính NgọNgày bình thường
9/6Thứ Hai29/4Đinh MùiNgày tốt
10/6Thứ Ba1/5Mậu ThânNgày tốt
11/6Thứ Tư2/5Kỷ DậuNgày tốt
12/6Thứ Năm3/5Canh TuấtNgày bình thường
13/6Thứ Sáu4/5Tân HợiNgày xấu
14/6Thứ Bảy5/5Nhâm TýNgày xấu
15/6Chủ Nhật6/5Quý SửuNgày bình thường
16/6Thứ Hai7/5Giáp DầnNgày xấu
17/6Thứ Ba8/5Ất MãoNgày tốt
18/6Thứ Tư9/5Bính ThìnNgày bình thường
19/6Thứ Năm10/5Đinh TỵNgày xấu
20/6Thứ Sáu11/5Mậu NgọNgày bình thường
21/6Thứ Bảy12/5Kỷ MùiNgày xấu
22/6Chủ Nhật13/5Canh ThânNgày tốt
23/6Thứ Hai14/5Tân DậuNgày tốt
24/6Thứ Ba15/5Nhâm TuấtNgày bình thường
25/6Thứ Tư16/5Quý HợiNgày xấu
26/6Thứ Năm17/5Giáp TýNgày xấu
27/6Thứ Sáu18/5Ất SửuNgày bình thường
28/6Thứ Bảy19/5Bính DầnNgày xấu
29/6Chủ Nhật20/5Đinh MãoNgày tốt
30/6Thứ Hai21/5Mậu ThìnNgày bình thường