Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1951

Thứ Năm, 21/6/1951 dương lịch là ngày 18 tháng Năm năm Tân Mão — ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Ngọ.

21/6/1951
DƯƠNG LỊCH21Thứ Năm
Tháng 6/1951
ÂM LỊCH18Tháng Năm (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày báo chí cách mạng Việt Nam
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Tân Mão
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 21/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/6 →

Lịch tháng 6/1951

T2T3T4T5T6T7CN
127228329
41/55263748596107
11812913101411151216131714
1815/5191620172118221923202421
252226232724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/6/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 6 năm 1951 dương lịch là ngày 18 tháng Năm năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 21/6/1951 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 21/6/1951 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)