Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1951

Thứ Ba, 5/6/1951 dương lịch là ngày 2 tháng Năm năm Tân Mão — ngày Bính Tý, tháng Giáp Ngọ.

5/6/1951
DƯƠNG LỊCH5Thứ Ba
Tháng 6/1951
ÂM LỊCH2Tháng Năm (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911)
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Tân Mão
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 5/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/6 →

Lịch tháng 6/1951

T2T3T4T5T6T7CN
127228329
41/55263748596107
11812913101411151216131714
1815/5191620172118221923202421
252226232724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/6/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 6 năm 1951 dương lịch là ngày 2 tháng Năm năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 5/6/1951 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà, Săn bắn.
Giờ hoàng đạo ngày 5/6/1951 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)