Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1956

Thứ Năm, 21/6/1956 dương lịch là ngày 13 tháng Năm năm Bính Thân — ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Ngọ.

21/6/1956
DƯƠNG LỊCH21Thứ Năm
Tháng 6/1956
ÂM LỊCH13Tháng Năm (thiếu)
Năm Bính Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày báo chí cách mạng Việt Nam
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Bính Thân
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 21/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/6 →

Lịch tháng 6/1956

T2T3T4T5T6T7CN
123224325
42652762872983091/5102
113124135146157168179
181019112012211322142315/52416
251726182719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/6/1956 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 6 năm 1956 dương lịch là ngày 13 tháng Năm năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 21/6/1956 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 21/6/1956 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)