Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1945

Thứ Ba, 21/8/1945 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Ất Dậu — ngày Nhâm Tuất, tháng Giáp Thân.

21/8/1945
DƯƠNG LỊCH21Thứ Ba
Tháng 8/1945
ÂM LỊCH14Tháng Bảy (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Giáp Thân / Ất Dậu
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 8/1945

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528
62973081/792103114125
136147158169171018111912
201321142215/72316241725182619
27202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/8/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 8 năm 1945 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Giáp Thân.
Ngày 21/8/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 21/8/1945 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)