Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1945

Thứ Hai, 27/8/1945 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Ất Dậu — ngày Mậu Thìn, tháng Giáp Thân.

27/8/1945
DƯƠNG LỊCH27Thứ Hai
Tháng 8/1945
ÂM LỊCH20Tháng Bảy (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Giáp Thân / Ất Dậu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 8/1945

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528
62973081/792103114125
136147158169171018111912
201321142215/72316241725182619
27202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/8/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 8 năm 1945 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Giáp Thân.
Ngày 27/8/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 27/8/1945 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)