Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1964

Thứ Sáu, 21/8/1964 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Giáp Thìn — ngày Nhâm Dần, tháng Nhâm Thân.

21/8/1964
DƯƠNG LỊCH21Thứ Sáu
Tháng 8/1964
ÂM LỊCH14Tháng Bảy (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Thìn
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 8/1964

T2T3T4T5T6T7CN
124225
32642752862973081/792
103114125136147158169
171018111912201321142215/72316
2417251826192720282129223023
3124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/8/1964 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 8 năm 1964 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Nhâm Thân.
Ngày 21/8/1964 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/8/1964 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)