Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1964

Tháng 9/1964 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/7 âm lịch và kết thúc ngày 25/8 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/8
728394105116127138
149151016111712181319142015/8
2116221723182419252026212722
282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1964

Xem ngày tốt tháng 9/1964

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1964

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Ba25/7Quý SửuNgày tốt
2/9Thứ Tư26/7Giáp DầnNgày xấu
3/9Thứ Năm27/7Ất MãoNgày xấu
4/9Thứ Sáu28/7Bính ThìnNgày bình thường
5/9Thứ Bảy29/7Đinh TỵNgày tốt
6/9Chủ Nhật1/8Mậu NgọNgày bình thường
7/9Thứ Hai2/8Kỷ MùiNgày tốt
8/9Thứ Ba3/8Canh ThânNgày xấu
9/9Thứ Tư4/8Tân DậuNgày bình thường
10/9Thứ Năm5/8Nhâm TuấtNgày bình thường
11/9Thứ Sáu6/8Quý HợiNgày xấu
12/9Thứ Bảy7/8Giáp TýNgày bình thường
13/9Chủ Nhật8/8Ất SửuNgày xấu
14/9Thứ Hai9/8Bính DầnNgày tốt
15/9Thứ Ba10/8Đinh MãoNgày xấu
16/9Thứ Tư11/8Mậu ThìnNgày bình thường
17/9Thứ Năm12/8Kỷ TỵNgày xấu
18/9Thứ Sáu13/8Canh NgọNgày bình thường
19/9Thứ Bảy14/8Tân MùiNgày tốt
20/9Chủ Nhật15/8Nhâm ThânNgày xấu
21/9Thứ Hai16/8Quý DậuNgày bình thường
22/9Thứ Ba17/8Giáp TuấtNgày bình thường
23/9Thứ Tư18/8Ất HợiNgày xấu
24/9Thứ Năm19/8Bính TýNgày bình thường
25/9Thứ Sáu20/8Đinh SửuNgày xấu
26/9Thứ Bảy21/8Mậu DầnNgày tốt
27/9Chủ Nhật22/8Kỷ MãoNgày xấu
28/9Thứ Hai23/8Canh ThìnNgày bình thường
29/9Thứ Ba24/8Tân TỵNgày xấu
30/9Thứ Tư25/8Nhâm NgọNgày bình thường