Lịch âm tháng 7 năm 1964
Tháng 7/1964 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/5 âm lịch và kết thúc ngày 23/6 âm lịch (năm Giáp Thìn).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 122 | 223 | 324 | 425 | 526 | ||
| 627 | 728 | 829 | 91/6 | 102 | 113 | 124 |
| 135 | 146 | 157 | 168 | 179 | 1810 | 1911 |
| 2012 | 2113 | 2214 | 2315/6 | 2416 | 2517 | 2618 |
| 2719 | 2820 | 2921 | 3022 | 3123 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 7/1964
Xem ngày tốt tháng 7/1964
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1964
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/7 | Thứ Tư | 22/5 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 2/7 | Thứ Năm | 23/5 | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 3/7 | Thứ Sáu | 24/5 | Quý Sửu | Ngày bình thường |
| 4/7 | Thứ Bảy | 25/5 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 5/7 | Chủ Nhật | 26/5 | Ất Mão | Ngày tốt |
| 6/7 | Thứ Hai | 27/5 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 7/7 | Thứ Ba | 28/5 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 8/7 | Thứ Tư | 29/5 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 9/7 | Thứ Năm | 1/6 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 10/7 | Thứ Sáu | 2/6 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 11/7 | Thứ Bảy | 3/6 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 12/7 | Chủ Nhật | 4/6 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 13/7 | Thứ Hai | 5/6 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 14/7 | Thứ Ba | 6/6 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 15/7 | Thứ Tư | 7/6 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 16/7 | Thứ Năm | 8/6 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 17/7 | Thứ Sáu | 9/6 | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 18/7 | Thứ Bảy | 10/6 | Mậu Thìn | Ngày xấu |
| 19/7 | Chủ Nhật | 11/6 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 20/7 | Thứ Hai | 12/6 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 21/7 | Thứ Ba | 13/6 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 22/7 | Thứ Tư | 14/6 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 23/7 | Thứ Năm | 15/6 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 24/7 | Thứ Sáu | 16/6 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 25/7 | Thứ Bảy | 17/6 | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 26/7 | Chủ Nhật | 18/6 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 27/7 | Thứ Hai | 19/6 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 28/7 | Thứ Ba | 20/6 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 29/7 | Thứ Tư | 21/6 | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 30/7 | Thứ Năm | 22/6 | Canh Thìn | Ngày xấu |
| 31/7 | Thứ Sáu | 23/6 | Tân Tỵ | Ngày tốt |