Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1964

Tháng 8/1964 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/6 âm lịch và kết thúc ngày 24/7 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
124225
32642752862973081/792
103114125136147158169
171018111912201321142215/72316
2417251826192720282129223023
3124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1964

Xem ngày tốt tháng 8/1964

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1964

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Bảy24/6Nhâm NgọNgày bình thường
2/8Chủ Nhật25/6Quý MùiNgày xấu
3/8Thứ Hai26/6Giáp ThânNgày bình thường
4/8Thứ Ba27/6Ất DậuNgày xấu
5/8Thứ Tư28/6Bính TuấtNgày bình thường
6/8Thứ Năm29/6Đinh HợiNgày tốt
7/8Thứ Sáu30/6Mậu TýNgày bình thường
8/8Thứ Bảy1/7Kỷ SửuNgày tốt
9/8Chủ Nhật2/7Canh DầnNgày xấu
10/8Thứ Hai3/7Tân MãoNgày xấu
11/8Thứ Ba4/7Nhâm ThìnNgày bình thường
12/8Thứ Tư5/7Quý TỵNgày tốt
13/8Thứ Năm6/7Giáp NgọNgày xấu
14/8Thứ Sáu7/7Ất MùiNgày bình thường
15/8Thứ Bảy8/7Bính ThânNgày bình thường
16/8Chủ Nhật9/7Đinh DậuNgày xấu
17/8Thứ Hai10/7Mậu TuấtNgày bình thường
18/8Thứ Ba11/7Kỷ HợiNgày xấu
19/8Thứ Tư12/7Canh TýNgày tốt
20/8Thứ Năm13/7Tân SửuNgày tốt
21/8Thứ Sáu14/7Nhâm DầnNgày xấu
22/8Thứ Bảy15/7Quý MãoNgày xấu
23/8Chủ Nhật16/7Giáp ThìnNgày bình thường
24/8Thứ Hai17/7Ất TỵNgày tốt
25/8Thứ Ba18/7Bính NgọNgày xấu
26/8Thứ Tư19/7Đinh MùiNgày bình thường
27/8Thứ Năm20/7Mậu ThânNgày bình thường
28/8Thứ Sáu21/7Kỷ DậuNgày xấu
29/8Thứ Bảy22/7Canh TuấtNgày bình thường
30/8Chủ Nhật23/7Tân HợiNgày xấu
31/8Thứ Hai24/7Nhâm TýNgày tốt