Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 1970

Thứ Hai, 21/9/1970 dương lịch là ngày 21 tháng Tám năm Canh Tuất — ngày Giáp Thìn, tháng Ất Dậu.

21/9/1970
DƯƠNG LỊCH21Thứ Hai
Tháng 9/1970
ÂM LỊCH21Tháng Tám (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Tuất
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 21/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/9 →

Lịch tháng 9/1970

T2T3T4T5T6T7CN
11/82233445566
7788991010111112121313
14141515/816161717181819192020
2121222223232424252526262727
28282929301/9

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/9/1970 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 9 năm 1970 dương lịch là ngày 21 tháng Tám năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Ất Dậu.
Ngày 21/9/1970 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Tất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/9/1970 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)