Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1970

Chủ Nhật, 6/9/1970 dương lịch là ngày 6 tháng Tám năm Canh Tuất — ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Dậu.

6/9/1970
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 9/1970
ÂM LỊCH6Tháng Tám (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Tuất
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 6/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/9 →

Lịch tháng 9/1970

T2T3T4T5T6T7CN
11/82233445566
7788991010111112121313
14141515/816161717181819192020
2121222223232424252526262727
28282929301/9

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/9/1970 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 9 năm 1970 dương lịch là ngày 6 tháng Tám năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Dậu.
Ngày 6/9/1970 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Phòng. Nên: Bắt giữ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 6/9/1970 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)