Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 9 năm 2046

Thứ Sáu, 21/9/2046 dương lịch là ngày 21 tháng Tám năm Bính Dần — ngày Quý Mùi, tháng Đinh Dậu.

21/9/2046
DƯƠNG LỊCH21Thứ Sáu
Tháng 9/2046
ÂM LỊCH21Tháng Tám (thiếu)
Năm Bính Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Dần
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 21/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/9 →

Lịch tháng 9/2046

T2T3T4T5T6T7CN
11/822
33445566778899
101011111212131314141515/81616
1717181819192020212122222323
242425252626272728282929301/9

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/9/2046 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 9 năm 2046 dương lịch là ngày 21 tháng Tám năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Đinh Dậu.
Ngày 21/9/2046 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 21/9/2046 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)