Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2089

Thứ Bảy, 22/1/2089 dương lịch là ngày 11 tháng Chạp năm Mậu Thân — ngày Đinh Mão, tháng Ất Sửu.

22/1/2089
DƯƠNG LỊCH22Thứ Bảy
Tháng 1/2089
ÂM LỊCH11Tháng Chạp (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Thân
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 22/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/1 →

Lịch tháng 1/2089

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
10291130121/12132143154165
176187198209211022112312
241325142615/122716281729183019
3120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/1/2089 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 1 năm 2089 dương lịch là ngày 11 tháng Chạp năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Ất Sửu.
Ngày 22/1/2089 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Nữ. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/1/2089 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)