Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2089

Chủ Nhật, 9/1/2089 dương lịch là ngày 28 tháng Mười Một năm Mậu Thân — ngày Giáp Dần, tháng Giáp Tý.

9/1/2089
DƯƠNG LỊCH9Chủ Nhật
Tháng 1/2089
ÂM LỊCH28Tháng Mười Một (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Giáp Tý / Mậu Thân
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 9/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/1 →

Lịch tháng 1/2089

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
10291130121/12132143154165
176187198209211022112312
241325142615/122716281729183019
3120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/1/2089 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 1 năm 2089 dương lịch là ngày 28 tháng Mười Một năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Giáp Tý.
Ngày 9/1/2089 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/1/2089 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)