Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2089

Thứ Năm, 27/1/2089 dương lịch là ngày 16 tháng Chạp năm Mậu Thân — ngày Nhâm Thân, tháng Ất Sửu.

27/1/2089
DƯƠNG LỊCH27Thứ Năm
Tháng 1/2089
ÂM LỊCH16Tháng Chạp (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày ký Hiệp định Paris (1973)
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Thân
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 27/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/1 →

Lịch tháng 1/2089

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
10291130121/12132143154165
176187198209211022112312
241325142615/122716281729183019
3120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/1/2089 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 1 năm 2089 dương lịch là ngày 16 tháng Chạp năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Ất Sửu.
Ngày 27/1/2089 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Khuê. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 27/1/2089 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)