Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1935

Thứ Sáu, 22/2/1935 dương lịch là ngày 20 tháng Giêng năm Ất Hợi — ngày Kỷ Tỵ, tháng Mậu Dần.

22/2/1935
DƯƠNG LỊCH22Thứ Sáu
Tháng 2/1935
ÂM LỊCH20Tháng Giêng (đủ)
Năm Ất Hợi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Hợi
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hại, Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 22/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/2 →

Lịch tháng 2/1935

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/1
425364758697108
119121013111412151316141715/1
1816191720182119222023212422
2523262427252826

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/2/1935 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 2 năm 1935 dương lịch là ngày 20 tháng Giêng năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Mậu Dần.
Ngày 22/2/1935 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Lâu. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/2/1935 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)