Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1935

Thứ Bảy, 9/2/1935 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Ất Hợi — ngày Bính Thìn, tháng Mậu Dần.

9/2/1935
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 2/1935
ÂM LỊCH7Tháng Giêng (đủ)
Năm Ất Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Hợi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 2/1935

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/1
425364758697108
119121013111412151316141715/1
1816191720182119222023212422
2523262427252826

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/1935 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 1935 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Mậu Dần.
Ngày 9/2/1935 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/1935 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)