Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1950

Thứ Tư, 22/2/1950 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Canh Dần — ngày Mậu Tý, tháng Mậu Dần.

22/2/1950
DƯƠNG LỊCH22Thứ Tư
Tháng 2/1950
ÂM LỊCH6Tháng Giêng (thiếu)
Năm Canh Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Khai hội chùa Hương
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Dần
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 22/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/2 →

Lịch tháng 2/1950

T2T3T4T5T6T7CN
115/12216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/1182193
2042152262372482592610
27112812

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/2/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 2 năm 1950 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Mậu Dần.
Ngày 22/2/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/2/1950 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)