Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1950

Chủ Nhật, 26/2/1950 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Canh Dần — ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Dần.

26/2/1950
DƯƠNG LỊCH26Chủ Nhật
Tháng 2/1950
ÂM LỊCH10Tháng Giêng (thiếu)
Năm Canh Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội đua voi
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Dần
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 2/1950

T2T3T4T5T6T7CN
115/12216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/1182193
2042152262372482592610
27112812

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/2/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 2 năm 1950 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Dần.
Ngày 26/2/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 26/2/1950 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)