Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 3 năm 1904

Thứ Ba, 22/3/1904 dương lịch là ngày 6 tháng Hai năm Giáp Thìn — ngày Ất Mão, tháng Đinh Mão.

22/3/1904
DƯƠNG LỊCH22Thứ Ba
Tháng 3/1904
ÂM LỊCH6Tháng Hai (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Thìn
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 22/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/3 →

Lịch tháng 3/1904

T2T3T4T5T6T7CN
115/1216317418519620
7218229231024112512261327
142815291630171/2182193204
21522623724825926102711
2812291330143115/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/3/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 3 năm 1904 dương lịch là ngày 6 tháng Hai năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Đinh Mão.
Ngày 22/3/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Vĩ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 22/3/1904 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)