Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1904

Tháng 3/1904 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/1 âm lịch và kết thúc ngày 15/2 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
115/1216317418519620
7218229231024112512261327
142815291630171/2182193204
21522623724825926102711
2812291330143115/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1904

Xem ngày tốt tháng 3/1904

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1904

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Ba15/1Giáp NgọNgày xấu
2/3Thứ Tư16/1Ất MùiNgày tốt
3/3Thứ Năm17/1Bính ThânNgày xấu
4/3Thứ Sáu18/1Đinh DậuNgày xấu
5/3Thứ Bảy19/1Mậu TuấtNgày bình thường
6/3Chủ Nhật20/1Kỷ HợiNgày xấu
7/3Thứ Hai21/1Canh TýNgày bình thường
8/3Thứ Ba22/1Tân SửuNgày tốt
9/3Thứ Tư23/1Nhâm DầnNgày bình thường
10/3Thứ Năm24/1Quý MãoNgày xấu
11/3Thứ Sáu25/1Giáp ThìnNgày bình thường
12/3Thứ Bảy26/1Ất TỵNgày tốt
13/3Chủ Nhật27/1Bính NgọNgày xấu
14/3Thứ Hai28/1Đinh MùiNgày tốt
15/3Thứ Ba29/1Mậu ThânNgày bình thường
16/3Thứ Tư30/1Kỷ DậuNgày xấu
17/3Thứ Năm1/2Canh TuấtNgày bình thường
18/3Thứ Sáu2/2Tân HợiNgày xấu
19/3Thứ Bảy3/2Nhâm TýNgày bình thường
20/3Chủ Nhật4/2Quý SửuNgày xấu
21/3Thứ Hai5/2Giáp DầnNgày tốt
22/3Thứ Ba6/2Ất MãoNgày tốt
23/3Thứ Tư7/2Bính ThìnNgày bình thường
24/3Thứ Năm8/2Đinh TỵNgày xấu
25/3Thứ Sáu9/2Mậu NgọNgày bình thường
26/3Thứ Bảy10/2Kỷ MùiNgày tốt
27/3Chủ Nhật11/2Canh ThânNgày xấu
28/3Thứ Hai12/2Tân DậuNgày xấu
29/3Thứ Ba13/2Nhâm TuấtNgày bình thường
30/3Thứ Tư14/2Quý HợiNgày xấu
31/3Thứ Năm15/2Giáp TýNgày bình thường