Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 2067

Thứ Tư, 22/6/2067 dương lịch là ngày 11 tháng Năm năm Đinh Hợi — ngày Nhâm Dần, tháng Bính Ngọ.

22/6/2067
DƯƠNG LỊCH22Thứ Tư
Tháng 6/2067
ÂM LỊCH11Tháng Năm (thiếu)
Năm Đinh Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Đinh Hợi
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 6/2067

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
62572682792810291130121/5
132143154165176187198
209211022112312241325142615/5
2716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/6/2067 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 6 năm 2067 dương lịch là ngày 11 tháng Năm năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Bính Ngọ.
Ngày 22/6/2067 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Sâm. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 22/6/2067 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)