Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2084

Thứ Bảy, 22/7/2084 dương lịch là ngày 20 tháng Sáu năm Giáp Thìn — ngày Nhâm Dần, tháng Tân Mùi.

22/7/2084
DƯƠNG LỊCH22Thứ Bảy
Tháng 7/2084
ÂM LỊCH20Tháng Sáu (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Thìn
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 7/2084

T2T3T4T5T6T7CN
129230
31/6425364758697
10811912101311141215131614
1715/6181619172018211922202321
2422252326242725282629273028
3129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/7/2084 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 7 năm 2084 dương lịch là ngày 20 tháng Sáu năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Tân Mùi.
Ngày 22/7/2084 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Vị. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 22/7/2084 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)