Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 2084

Thứ Hai, 3/7/2084 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Giáp Thìn — ngày Quý Mùi, tháng Tân Mùi.

3/7/2084
DƯƠNG LỊCH3Thứ Hai
Tháng 7/2084
ÂM LỊCH1Tháng Sáu (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Thìn
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 7/2084

T2T3T4T5T6T7CN
129230
31/6425364758697
10811912101311141215131614
1715/6181619172018211922202321
2422252326242725282629273028
3129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/7/2084 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 7 năm 2084 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Tân Mùi.
Ngày 3/7/2084 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Trương. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 3/7/2084 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)