Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1975

Thứ Hai, 22/9/1975 dương lịch là ngày 17 tháng Tám năm Ất Mão — ngày Tân Mùi, tháng Ất Dậu.

22/9/1975
DƯƠNG LỊCH22Thứ Hai
Tháng 9/1975
ÂM LỊCH17Tháng Tám (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Mão
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 22/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/9 →

Lịch tháng 9/1975

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842953061/872
8394105116127138149
151016111712181319142015/82116
2217231824192520262127222823
29243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/9/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 9 năm 1975 dương lịch là ngày 17 tháng Tám năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Ất Dậu.
Ngày 22/9/1975 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Trương. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 22/9/1975 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)