Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1975

Tháng 9/1975 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/7 âm lịch và kết thúc ngày 25/8 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842953061/872
8394105116127138149
151016111712181319142015/82116
2217231824192520262127222823
29243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1975

Xem ngày tốt tháng 9/1975

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1975

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Hai26/7Canh TuấtNgày bình thường
2/9Thứ Ba27/7Tân HợiNgày xấu
3/9Thứ Tư28/7Nhâm TýNgày tốt
4/9Thứ Năm29/7Quý SửuNgày tốt
5/9Thứ Sáu30/7Giáp DầnNgày xấu
6/9Thứ Bảy1/8Ất MãoNgày xấu
7/9Chủ Nhật2/8Bính ThìnNgày bình thường
8/9Thứ Hai3/8Đinh TỵNgày xấu
9/9Thứ Ba4/8Mậu NgọNgày bình thường
10/9Thứ Tư5/8Kỷ MùiNgày tốt
11/9Thứ Năm6/8Canh ThânNgày xấu
12/9Thứ Sáu7/8Tân DậuNgày bình thường
13/9Thứ Bảy8/8Nhâm TuấtNgày bình thường
14/9Chủ Nhật9/8Quý HợiNgày xấu
15/9Thứ Hai10/8Giáp TýNgày bình thường
16/9Thứ Ba11/8Ất SửuNgày xấu
17/9Thứ Tư12/8Bính DầnNgày tốt
18/9Thứ Năm13/8Đinh MãoNgày xấu
19/9Thứ Sáu14/8Mậu ThìnNgày bình thường
20/9Thứ Bảy15/8Kỷ TỵNgày xấu
21/9Chủ Nhật16/8Canh NgọNgày bình thường
22/9Thứ Hai17/8Tân MùiNgày tốt
23/9Thứ Ba18/8Nhâm ThânNgày xấu
24/9Thứ Tư19/8Quý DậuNgày bình thường
25/9Thứ Năm20/8Giáp TuấtNgày bình thường
26/9Thứ Sáu21/8Ất HợiNgày xấu
27/9Thứ Bảy22/8Bính TýNgày bình thường
28/9Chủ Nhật23/8Đinh SửuNgày xấu
29/9Thứ Hai24/8Mậu DầnNgày tốt
30/9Thứ Ba25/8Kỷ MãoNgày xấu