Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1975

Thứ Tư, 24/9/1975 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Ất Mão — ngày Quý Dậu, tháng Ất Dậu.

24/9/1975
DƯƠNG LỊCH24Thứ Tư
Tháng 9/1975
ÂM LỊCH19Tháng Tám (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Mão
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 9/1975

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842953061/872
8394105116127138149
151016111712181319142015/82116
2217231824192520262127222823
29243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/9/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 9 năm 1975 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Ất Dậu.
Ngày 24/9/1975 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Chẩn. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 24/9/1975 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)