Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2043

Thứ Ba, 22/9/2043 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Quý Hợi — ngày Mậu Thìn, tháng Tân Dậu.

22/9/2043
DƯƠNG LỊCH22Thứ Ba
Tháng 9/2043
ÂM LỊCH20Tháng Tám (đủ)
Năm Quý Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội đền Kiếp Bạc
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Hợi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 22/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/9 →

Lịch tháng 9/2043

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/8425364
75869710811912101311
1412151316141715/8181619172018
2119222023212422252326242725
282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/9/2043 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 9 năm 2043 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Tân Dậu.
Ngày 22/9/2043 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Dực. Nên: Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/9/2043 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)