Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1945

Thứ Ba, 23/1/1945 dương lịch là ngày 10 tháng Chạp năm Giáp Thân — ngày Nhâm Thìn, tháng Đinh Sửu.

23/1/1945
DƯƠNG LỊCH23Thứ Ba
Tháng 1/1945
ÂM LỊCH10Tháng Chạp (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Thân
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 23/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/1 →

Lịch tháng 1/1945

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
8259261027112812291330141/12
152163174185196207218
229231024112512261327142815/12
291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/1/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 1 năm 1945 dương lịch là ngày 10 tháng Chạp năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Đinh Sửu.
Ngày 23/1/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Dực. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/1/1945 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)