Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1945

Tháng 1/1945 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/11 âm lịch và kết thúc ngày 18/12 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
8259261027112812291330141/12
152163174185196207218
229231024112512261327142815/12
291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1945

Xem ngày tốt tháng 1/1945

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1945

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Hai18/11Canh NgọNgày xấu
2/1Thứ Ba19/11Tân MùiNgày xấu
3/1Thứ Tư20/11Nhâm ThânNgày tốt
4/1Thứ Năm21/11Quý DậuNgày tốt
5/1Thứ Sáu22/11Giáp TuấtNgày bình thường
6/1Thứ Bảy23/11Ất HợiNgày xấu
7/1Chủ Nhật24/11Bính TýNgày bình thường
8/1Thứ Hai25/11Đinh SửuNgày tốt
9/1Thứ Ba26/11Mậu DầnNgày xấu
10/1Thứ Tư27/11Kỷ MãoNgày tốt
11/1Thứ Năm28/11Canh ThìnNgày bình thường
12/1Thứ Sáu29/11Tân TỵNgày xấu
13/1Thứ Bảy30/11Nhâm NgọNgày bình thường
14/1Chủ Nhật1/12Quý MùiNgày xấu
15/1Thứ Hai2/12Giáp ThânNgày bình thường
16/1Thứ Ba3/12Ất DậuNgày xấu
17/1Thứ Tư4/12Bính TuấtNgày bình thường
18/1Thứ Năm5/12Đinh HợiNgày tốt
19/1Thứ Sáu6/12Mậu TýNgày bình thường
20/1Thứ Bảy7/12Kỷ SửuNgày xấu
21/1Chủ Nhật8/12Canh DầnNgày bình thường
22/1Thứ Hai9/12Tân MãoNgày tốt
23/1Thứ Ba10/12Nhâm ThìnNgày xấu
24/1Thứ Tư11/12Quý TỵNgày tốt
25/1Thứ Năm12/12Giáp NgọNgày bình thường
26/1Thứ Sáu13/12Ất MùiNgày xấu
27/1Thứ Bảy14/12Bính ThânNgày bình thường
28/1Chủ Nhật15/12Đinh DậuNgày xấu
29/1Thứ Hai16/12Mậu TuấtNgày bình thường
30/1Thứ Ba17/12Kỷ HợiNgày tốt
31/1Thứ Tư18/12Canh TýNgày bình thường