Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1944

Tháng 12/1944 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/10 âm lịch và kết thúc ngày 17/11 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318
4195206217228239241025
1126122713281429151/11162173
1841952062172282392410
25112612271328142915/1130163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1944

Xem ngày tốt tháng 12/1944

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1944

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Sáu16/10Kỷ HợiNgày bình thường
2/12Thứ Bảy17/10Canh TýNgày xấu
3/12Chủ Nhật18/10Tân SửuNgày tốt
4/12Thứ Hai19/10Nhâm DầnNgày bình thường
5/12Thứ Ba20/10Quý MãoNgày xấu
6/12Thứ Tư21/10Giáp ThìnNgày bình thường
7/12Thứ Năm22/10Ất TỵNgày xấu
8/12Thứ Sáu23/10Bính NgọNgày xấu
9/12Thứ Bảy24/10Đinh MùiNgày bình thường
10/12Chủ Nhật25/10Mậu ThânNgày bình thường
11/12Thứ Hai26/10Kỷ DậuNgày xấu
12/12Thứ Ba27/10Canh TuấtNgày bình thường
13/12Thứ Tư28/10Tân HợiNgày tốt
14/12Thứ Năm29/10Nhâm TýNgày xấu
15/12Thứ Sáu1/11Quý SửuNgày tốt
16/12Thứ Bảy2/11Giáp DầnNgày xấu
17/12Chủ Nhật3/11Ất MãoNgày bình thường
18/12Thứ Hai4/11Bính ThìnNgày bình thường
19/12Thứ Ba5/11Đinh TỵNgày xấu
20/12Thứ Tư6/11Mậu NgọNgày xấu
21/12Thứ Năm7/11Kỷ MùiNgày xấu
22/12Thứ Sáu8/11Canh ThânNgày tốt
23/12Thứ Bảy9/11Tân DậuNgày tốt
24/12Chủ Nhật10/11Nhâm TuấtNgày bình thường
25/12Thứ Hai11/11Quý HợiNgày xấu
26/12Thứ Ba12/11Giáp TýNgày bình thường
27/12Thứ Tư13/11Ất SửuNgày tốt
28/12Thứ Năm14/11Bính DầnNgày xấu
29/12Thứ Sáu15/11Đinh MãoNgày bình thường
30/12Thứ Bảy16/11Mậu ThìnNgày bình thường
31/12Chủ Nhật17/11Kỷ TỵNgày xấu