Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1923

Thứ Ba, 23/10/1923 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Quý Hợi — ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Tuất.

23/10/1923
DƯƠNG LỊCH23Thứ Ba
Tháng 10/1923
ÂM LỊCH14Tháng Chín (thiếu)
Năm Quý Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Hợi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 23/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/10 →

Lịch tháng 10/1923

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626727
828929101/9112123134145
156167178189191020112112
221323142415/92516261727182819
292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/10/1923 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 10 năm 1923 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 23/10/1923 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Chủy. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 23/10/1923 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)