Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2081

Thứ Năm, 23/10/2081 dương lịch là ngày 21 tháng Chín năm Tân Sửu — ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Tuất.

23/10/2081
DƯƠNG LỊCH23Thứ Năm
Tháng 10/2081
ÂM LỊCH21Tháng Chín (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Sửu
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 23/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/10 →

Lịch tháng 10/2081

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/94253
647586971081191210
13111412151316141715/918161917
2018211922202321242225232624
27252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/10/2081 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 10 năm 2081 dương lịch là ngày 21 tháng Chín năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Tuất.
Ngày 23/10/2081 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Tỉnh. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/10/2081 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)