Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2081

Thứ Tư, 29/10/2081 dương lịch là ngày 27 tháng Chín năm Tân Sửu — ngày Ất Sửu, tháng Mậu Tuất.

29/10/2081
DƯƠNG LỊCH29Thứ Tư
Tháng 10/2081
ÂM LỊCH27Tháng Chín (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Sửu
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 10/2081

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/94253
647586971081191210
13111412151316141715/918161917
2018211922202321242225232624
27252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/10/2081 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 10 năm 2081 dương lịch là ngày 27 tháng Chín năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Mậu Tuất.
Ngày 29/10/2081 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Chẩn. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/10/2081 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)