Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2091

Chủ Nhật, 23/12/2091 dương lịch là ngày 14 tháng Mười Một năm Tân Hợi — ngày Nhâm Tý, tháng Canh Tý.

23/12/2091
DƯƠNG LỊCH23Chủ Nhật
Tháng 12/2091
ÂM LỊCH14Tháng Mười Một (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Canh Tý / Tân Hợi
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 12/2091

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
101/11112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/11251626172718281929203021
3122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/12/2091 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 12 năm 2091 dương lịch là ngày 14 tháng Mười Một năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Canh Tý.
Ngày 23/12/2091 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 23/12/2091 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)